Từ ghép
记者无国界
Phồn thể: [記者無國界]Nghĩa
- 1 Phóng viên Không Biên Giới (tổ chức áp lực)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.