Houzii
← Từ điển
Từ ghép

记者站

Phồn thể: [記者站]
jìzhězhàn
Nghĩa tiếng Việtvăn phòng phóng viên; trạm phóng viên
  • 3 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa