Từ ghép
采访记者
Phồn thể: [採訪記者]Nghĩa
- 1 phóng viên điều tra
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 采phần cấp cho quý tộc phong kiếnTrang chữ →
- 访(dạng kết hợp) thăm; đến thăm; tìm kiếmTrang chữ →
- 记[kí]ghi chép; ghi lại; ghi nhớTrang chữ →
- 者[giả](sau động từ hoặc tính từ) người mà ...; (sau danh từ) người liên quan đến ...; (dùng sau một số hoặc 后 (hòu) hoặc 前 (qián) để chỉ điều đã được nhắc đến trước đó)Trang chữ →