Houzii
← Từ điển
Từ ghép

特约记者

Phồn thể: [特約記者]
tèyuējìzhě
Nghĩa tiếng Việtphóng viên đặc biệt; cộng tác viên
  • 4 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa