Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

制止

zhìzhǐ
Nghĩa tiếng Việtkiềm chế; ngăn chặn; dừng
Âm Hán Việtchế chỉ
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 5 nghĩa