制度化Từ ghépzhìdùhuà制度化Nghĩa tiếng Việtsự hệ thống hoá3 chữ21 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 sự hệ thống hoáPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.制[chế]hệ thống; kiểm soát; điều chỉnhTrang chữ →度[độ]vượt qua; trải qua (thời gian); đoTrang chữ →化[hoá]làm thành; thay đổi thành; -hóaTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →