Từ ghép
审级制度
Phồn thể: [審級制度]Nghĩa
- 1 hệ thống kháng cáo (lên tòa án cấp cao hơn)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.