Houzii
← Từ điển
Từ ghép

审级制度

Phồn thể: [審級制度]
shěnjízhìdù
Nghĩa tiếng Việthệ thống kháng cáo (lên tòa án cấp cao hơn)
  • 4 chữ
  • 31 nét