Houzii
← Từ điển
Từ ghép

保税

Phồn thể: [保稅]
bǎoshuì
Nghĩa tiếng Việthàng hóa, nhà máy, v.v. thuộc diện bảo thuế
  • 2 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 hàng hóa, nhà máy, v.v. thuộc diện bảo thuế

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập