Houzii
← Từ điển
Từ ghép

保税区

Phồn thể: [保稅區]
bǎoshuìqū
Nghĩa tiếng Việtkhu phi thuế quan; khu vực miễn thuế; khu bảo thuế
  • 3 chữ
  • 25 nét
  • 3 nghĩa