Từ ghép
保税区
Phồn thể: [保稅區]Nghĩa tiếng Việtkhu phi thuế quan; khu vực miễn thuế; khu bảo thuế
- 3 chữ
- 25 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 khu phi thuế quan
- 2 khu vực miễn thuế
- 3 khu bảo thuế
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.