Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

会意

Phồn thể: [會意]
huìyì
Nghĩa tiếng Việtchữ hội ý (một trong Lục Thư 六书 (liùshū) phương pháp cấu thành chữ Hán); chữ Hán kết hợp ý nghĩa của các thành tố có sẵn; còn gọi là chữ kết hợp ý hay hợp thể
Âm Hán Việthội ý
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chữ hội ý (một trong Lục Thư 六书 (liùshū) phương pháp cấu thành chữ Hán)
  2. 2 chữ Hán kết hợp ý nghĩa của các thành tố có sẵn
  3. 3 còn gọi là chữ kết hợp ý hay hợp thể
  4. 4 phân biệt mà không cần nói rõ
  5. 5 hiểu ra
  6. 6 ngầm hiểu (nụ cười, ánh nhìn, v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập