Từ ghép
会意字
Phồn thể: [會意字]Nghĩa tiếng Việtchữ hội ý (một trong Lục Thư 六書|六书 về cách cấu tạo chữ Hán); chữ Hán kết hợp ý nghĩa của các thành phần có sẵn; còn gọi là chữ hợp ý hoặc chữ ghép nghĩa
- 3 chữ
- 25 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 chữ hội ý (một trong Lục Thư 六書|六书 về cách cấu tạo chữ Hán)
- 2 chữ Hán kết hợp ý nghĩa của các thành phần có sẵn
- 3 còn gọi là chữ hợp ý hoặc chữ ghép nghĩa
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.