Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

会场

Phồn thể: [會場]
huìchǎng
Nghĩa tiếng Việtnơi họp; nơi tụ tập của mọi người; lượng từ: 个 (gè)
Âm Hán Việthội trường
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nơi họp
  2. 2 nơi tụ tập của mọi người
  3. 3 lượng từ: 个 (gè)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập