Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
huì

烩

Nghĩahầm; nấu (cơm, v.v.) với rau, thịt và nước
Bộ thủ火
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • huìhầm; nấu (cơm, v.v.) với rau, thịt và nước

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 火 + 会

  • Phần chỉ nghĩa: 火
  • Phần chỉ âm: 会

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.