Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

烩

Phồn thể: [燴]
huì
Nghĩa tiếng Việthầm; nấu (cơm, v.v.) với rau, thịt và nước
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa