Houzii
← Từ điển
Từ ghép

杂烩

Phồn thể: [雜燴]
záhuì
Nghĩa tiếng Việtmón hầm; (nghĩa bóng) một tập hợp không đồng nhất
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 món hầm
  2. 2 (nghĩa bóng) một tập hợp không đồng nhất

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập