Từ ghép
大杂烩
Phồn thể: [大雜燴]Nghĩa
- 1 hỗn hợp
- 2 lộn xộn
- 3 tạp nham
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.