Houzii
← Từ điển
Từ ghép

大杂烩

Phồn thể: [大雜燴]
dàzáhuì
Nghĩa tiếng Việthỗn hợp; lộn xộn; tạp nham
  • 3 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa