Houzii
← Từ điển
Từ ghép

外烩

Phồn thể: [外燴]
wàihuì
Nghĩa tiếng Việtdịch vụ tiệc lưu động (Đài Loan)
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 dịch vụ tiệc lưu động (Đài Loan)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập