Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
guì

刽

Nghĩacắt cụt; cắt đứt; cũng phát âm là [kuai4]
Bộ thủ刂
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • guìcắt cụt; cắt đứt; cũng phát âm là [kuai4]

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 会 + 刂

  • Phần chỉ nghĩa: 刂
  • Phần chỉ âm: 会

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.