Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

刽

Phồn thể: [劊]
guì
Nghĩa tiếng Việtcắt cụt; cắt đứt; cũng phát âm là [kuai4]
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cắt cụt
  2. 2 cắt đứt
  3. 3 cũng phát âm là [kuai4]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập