Từ ghép
刽子手
Phồn thể: [劊子手]Nghĩa
- 1 đao phủ
- 2 đầu đao
- 3 người tàn sát
- 4 nghĩa bóng: kẻ sát nhân không phân biệt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.