Houzii
← Từ điển
Từ ghép

刽子手

Phồn thể: [劊子手]
guìzishǒu
Nghĩa tiếng Việtđao phủ; đầu đao; người tàn sát
  • 3 chữ
  • 15 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đao phủ
  2. 2 đầu đao
  3. 3 người tàn sát
  4. 4 nghĩa bóng: kẻ sát nhân không phân biệt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập