Houzii
← Từ điển
Từ ghép

等一会儿

Phồn thể: [等一會兒]
děngyíhuìr
Nghĩa tiếng ViệtĐợi một chút!; sau một lúc
  • 4 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa