Houzii
← Từ điển
Từ ghép

明天启

Phồn thể: [明天啟]
Míng Tiānqǐ
Nghĩa tiếng ViệtHoàng đế Thiên Khải, niên hiệu của hoàng đế Minh thứ mười lăm, Chu Do Hiệu 朱由校 (ZhūYóuxiào) (1605-1627), trị vì 1620-1627, miếu hiệu Minh Hi Tông 明熹宗 (MíngXīzōng)
  • 3 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 Hoàng đế Thiên Khải, niên hiệu của hoàng đế Minh thứ mười lăm, Chu Do Hiệu 朱由校 (ZhūYóuxiào) (1605-1627), trị vì 1620-1627, miếu hiệu Minh Hi Tông 明熹宗 (MíngXīzōng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập