Houzii
← Từ điển
Từ ghép

电视棒

Phồn thể: [電視棒]
diànshìbàng
Nghĩa tiếng Việtthiết bị phát trực tuyến TV
  • 3 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 thiết bị phát trực tuyến TV

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập