Houzii
← Từ điển
Từ ghép

基础问题

Phồn thể: [基礎問題]
jīchǔwèntí
Nghĩa tiếng Việtvấn đề cơ bản; câu hỏi nền tảng
  • 4 chữ
  • 42 nét
  • 2 nghĩa