Từ ghép
基础问题
Phồn thể: [基礎問題]Nghĩa
- 1 vấn đề cơ bản
- 2 câu hỏi nền tảng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 基(hình thức kết hợp) cơ sở; nền tảng; (hình thức kết hợp) gốc (hóa học); (hình thức kết hợp) gay (từ mượn từ tiếng Anh sang tiếng Quảng Đông, Jyutping: gei1, sau đó mượn chữ từ Quảng Đông)Trang chữ →
- 础nền tảng; cơ sởTrang chữ →
- 问[vấn]hỏi; thắc mắcTrang chữ →
- 题[đề]chủ đề; vấn đề thảo luận; câu hỏi thiTrang chữ →