Houzii
← Từ điển
Từ ghép

普通问题

Phồn thể: [普通問題]
pǔtōngwèntí
Nghĩa tiếng Việtcâu hỏi thông thường; câu hỏi chung
  • 4 chữ
  • 43 nét
  • 2 nghĩa