Houzii
← Từ điển
Từ ghép

成问题

Phồn thể: [成問題]
chéngwèntí
Nghĩa tiếng Việtlà một vấn đề; có vấn đề; đáng ngờ
  • 3 chữ
  • 27 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 là một vấn đề
  2. 2 có vấn đề
  3. 3 đáng ngờ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập