Houzii
← Từ điển
Từ ghép

造成问题

Phồn thể: [造成問題]
zàochéngwèntí
Nghĩa tiếng Việttạo ra vấn đề; gây ra vấn đề
  • 4 chữ
  • 37 nét
  • 2 nghĩa