Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
chī

螭

Nghĩarồng chưa mọc sừng (trong thần thoại hoặc huy hiệu); biến thể của 魑 (chī)
Bộ thủ虫
  • 16 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • chīrồng chưa mọc sừng (trong thần thoại hoặc huy hiệu); biến thể của 魑 (chī)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 虫 + 离

  • Phần chỉ nghĩa: 虫
  • Phần chỉ âm: 离

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.