Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

螭

chī
Nghĩa tiếng Việtrồng chưa mọc sừng (trong thần thoại hoặc huy hiệu); biến thể của 魑 (chī)
  • 1 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 rồng chưa mọc sừng (trong thần thoại hoặc huy hiệu)
  2. 2 biến thể của 魑 (chī)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập