Houzii
← Từ điển
Từ ghép

螭首

chīshǒu
Nghĩa tiếng Việtđầu rồng không sừng (dùng làm trang trí, đặc biệt là máng xối)
  • 2 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 đầu rồng không sừng (dùng làm trang trí, đặc biệt là máng xối)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập