Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

离谱儿

Phồn thể: [離譜兒]
lípǔr
Nghĩa tiếng Việtbiến thể er hoá của 离谱 (lípǔ)
Âm Hán Việtli phả nhi
  • 3 chữ
  • 26 nét