Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
pǔ

谱

Nghĩabiểu đồ; danh sách; bảng
Bộ thủ讠
Âm Hán Việtphả
  • 14 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • pǔÂm Hán Việt: phảbiểu đồ; danh sách; bảng

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 讠 + 普

  • Phần chỉ nghĩa: 讠
  • Phần chỉ âm: 普

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.