Từ ghép
听说读写
Phồn thể: [聽說讀寫]Nghĩa
- 1 nghe, nói, đọc và viết (kỹ năng ngôn ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.