Houzii
← Từ điển
Từ ghép

党项

Phồn thể: [黨項]
Dǎngxiàng
Nghĩa tiếng Việtngành Đảng Hạng của dân tộc Khương 羌; nhóm dân tộc cổ đại hình thành nên triều đại Tây Hạ 西夏 1038-1227
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ngành Đảng Hạng của dân tộc Khương 羌
  2. 2 nhóm dân tộc cổ đại hình thành nên triều đại Tây Hạ 西夏 1038-1227

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập