Từ ghép
党项族
Phồn thể: [黨項族]Nghĩa tiếng Việtngành Đảng Hạng của dân tộc Khương 羌; nhóm dân tộc cổ đại hình thành nên triều đại Tây Hạ 西夏 1038-1227
- 3 chữ
- 30 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 ngành Đảng Hạng của dân tộc Khương 羌
- 2 nhóm dân tộc cổ đại hình thành nên triều đại Tây Hạ 西夏 1038-1227
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.