Houzii
← Từ điển
Từ ghép

传给

Phồn thể: [傳給]
chuángěi
Nghĩa tiếng Việtchuyển cho; truyền cho; đưa cho; chuyền (trong bóng đá, v.v.)
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chuyển cho; truyền cho; đưa cho
  2. 2 chuyền (trong bóng đá, v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập