Houzii
← Từ điển
Từ ghép

俸给

Phồn thể: [俸給]
fèngjǐ
Nghĩa tiếng Việttiền lương; lương
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tiền lương
  2. 2 lương

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập