Houzii
← Từ điển
Từ ghép

颁给

Phồn thể: [頒給]
bāngěi
Nghĩa tiếng Việttrao tặng; phong tặng (cho ai đó)
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trao tặng
  2. 2 phong tặng (cho ai đó)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập