Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

当真

Phồn thể: [當真]
dàngzhēn
Nghĩa tiếng Việtcoi là thật; nghiêm túc; Không đùa đâu, thật đấy!
Âm Hán Việtđương chân
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa