Houzii
← Từ điển
Từ ghép

唉唉

āi'āi
Nghĩa tiếng Việt(tượng thanh) giọng thở dài; âm thanh khóc
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (tượng thanh) giọng thở dài
  2. 2 âm thanh khóc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập