Từ ghép
唉声叹气
Phồn thể: [唉聲嘆氣]Nghĩa tiếng Việtgiọng than thở, hơi thở ai oán (thành ngữ); thở dài thườn thượt; thở dài trong tuyệt vọng
- 4 chữ
- 26 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 giọng than thở, hơi thở ai oán (thành ngữ)
- 2 thở dài thườn thượt
- 3 thở dài trong tuyệt vọng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.