Houzii
← Từ điển
Từ ghép

挨时间

Phồn thể: [挨時間]
áishíjiān
Nghĩa tiếng Việtcâu giờ; chơi kéo dài thời gian
  • 3 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 câu giờ
  2. 2 chơi kéo dài thời gian

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập