Houzii
← Từ điển
Từ ghép

花时间

Phồn thể: [花時間]
huāshíjiān
Nghĩa tiếng Việtmất thời gian; dành thời gian
  • 3 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mất thời gian
  2. 2 dành thời gian

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập