Từ ghép
滑盖手机
Phồn thể: [滑蓋手機]Nghĩa
- 1 điện thoại trượt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 滑[gột]trượt; lướt; trơn; mượt mà; gian xảo; không đáng tin cậyTrang chữ →
- 盖[cái]đậy, che, phủ; xây (nhà); cái nắpTrang chữ →
- 手[thủ]tay; (trang trọng) cầm; người làm các công việc nhất địnhTrang chữ →
- 机(hình thức kết hợp) máy móc; cơ chế; (hình thức kết hợp) máy bay; (hình thức kết hợp) cơ hộiTrang chữ →