Từ ghép
平板手机
Phồn thể: [平板手機]Nghĩa tiếng Việtđiện thoại lai máy tính bảng (kết hợp giữa điện thoại thông minh và máy tính bảng)
- 4 chữ
- 23 nét
Nghĩa
- 1 điện thoại lai máy tính bảng (kết hợp giữa điện thoại thông minh và máy tính bảng)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.