Houzii
← Từ điển
Từ ghép

平板手机

Phồn thể: [平板手機]
píngbǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)shǒujīSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtđiện thoại lai máy tính bảng (kết hợp giữa điện thoại thông minh và máy tính bảng)
  • 4 chữ
  • 23 nét