Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

舌

jī
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 喇舌 (lǎjī) để phiên âm từ Đài Loan nghĩa là "lưỡi"
  • 1 chữ
  • 6 nét
Chữ đơnChữ đa âm

舌

shé
Nghĩa tiếng Việtlưỡi
  • 1 chữ
  • 6 nét