Houzii
← Từ điển
Từ ghép

恶舌

Phồn thể: [惡舌]
èshé
Nghĩa tiếng Việtlời nói độc ác; miệng lưỡi hiểm độc
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lời nói độc ác
  2. 2 miệng lưỡi hiểm độc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập