Houzii
← Từ điển
Từ ghép

簧舌

huángshé
Nghĩa tiếng Việtmôi hoặc đầu rung của lưỡi gà trong nhạc cụ hơi
  • 2 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 môi hoặc đầu rung của lưỡi gà trong nhạc cụ hơi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập