Từ ghép
结舌
Phồn thể: [結舌]Nghĩa tiếng Việtlíu lưỡi; không thể nói (vì ngạc nhiên, xấu hổ, v.v.)
- 2 chữ
- 15 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 líu lưỡi
- 2 không thể nói (vì ngạc nhiên, xấu hổ, v.v.)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.