Houzii
← Từ điển
Từ ghép

瞠目结舌

Phồn thể: [瞠目結舌]
chēngmùjiéshé
Nghĩa tiếng Việtsững sờ; kinh ngạc
  • 4 chữ
  • 36 nét
  • 2 nghĩa